Bản dịch của từ 祲兆 trong tiếng Việt

祲兆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋjinthanh huyền

祲兆 (Danh từ)

jìn zhào
01

Điềm báo về sự may rủi sắp tới, dấu hiệu báo trước điều tốt hoặc xấu.

吉凶的预兆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祲兆

jìn

zhào

Các từ liên quan

祲厉
祲威
祲威盛容
祲容
祲寻
兆乱
兆人
兆亿
兆众
兆位
祲
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【TẨM】
Các biến thể:
𥛀, 𥛆
Hình thái radical:
⿰,⺭,⿳,彐,冖,又
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶フ一一丶フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép