Bản dịch của từ 祲厉 trong tiếng Việt

祲厉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋjinthanh huyền

祲厉 (Danh từ)

jìn lì
01

Khí vận xui xẻo, điềm gở gây ra tai họa hoặc biến dị bất thường.

灾异不祥之气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祲厉

jìn

Các từ liên quan

祲兆
祲威
祲威盛容
祲容
祲寻
厉世
厉世摩钝
厉世磨钝
厉俗
厉兵
祲
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【TẨM】
Các biến thể:
𥛀, 𥛆
Hình thái radical:
⿰,⺭,⿳,彐,冖,又
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶フ一一丶フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép