Bản dịch của từ 祲怪 trong tiếng Việt

祲怪

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋjinthanh huyền

祲怪 (Tính từ)

jìn guài
01

Kỳ lạ, khác thường, có phần quái dị

犹怪异。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祲怪

jìn

guài

Các từ liên quan

祲兆
祲厉
祲威
祲威盛容
祲容
怪不得
祲
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【TẨM】
Các biến thể:
𥛀, 𥛆
Hình thái radical:
⿰,⺭,⿳,彐,冖,又
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶フ一一丶フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép