Bản dịch của từ 祲盛 trong tiếng Việt

祲盛

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋjinthanh huyền

祲盛 (Tính từ)

jìn shèng
01

Rất lớn, rực rỡ, thịnh vượng mạnh mẽ

谓盛大。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祲盛

jìn

shèng

Các từ liên quan

祲兆
祲厉
祲威
祲威盛容
祲容
盛不忘衰
盛世
盛世新声
盛业
盛主
祲
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【TẨM】
Các biến thể:
𥛀, 𥛆
Hình thái radical:
⿰,⺭,⿳,彐,冖,又
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶フ一一丶フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép