Bản dịch của từ 祲象 trong tiếng Việt

祲象

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋjinthanh huyền

祲象 (Danh từ)

jìn xiàng
01

Dấu hiệu điềm lành hay dữ hiện lên trên mây ở rìa mặt trời.

谓日边云气之色所显示的吉凶迹象。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祲象

jìn

xiàng

Các từ liên quan

祲兆
祲厉
祲威
祲威盛容
祲容
象为
象主
象乐
象事
象人
祲
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【TẨM】
Các biến thể:
𥛀, 𥛆
Hình thái radical:
⿰,⺭,⿳,彐,冖,又
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶フ一一丶フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép