Bản dịch của từ 祴 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gāi

ㄍㄞN/AN/AN/A

(Danh từ)

gāi
01

Câu nhạc cổ trong bản nhạc xưa 《九夏》: “dùng để dạy nhạc.” (nhớ câu “gai dạy nhạc” để liên tưởng)

古代乐章《九夏》之一:“以教~乐。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Con đường lát gạch trước bậc thềm nhà (nhớ 'gai' như 'gạch' để dễ nhớ)

堂下阶前砖砌的路。

Ví dụ
03

Tên một bộ lạc cổ ở Tây Vực (nhớ 'gai' như tên riêng của bộ lạc)

古西域部落名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

祴
Bính âm:
【gāi】【ㄍㄞ】【GAI】
Hình thái radical:
⿰,礻,戒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丶一一丿丨乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép