Bản dịch của từ 祴 trong tiếng Việt
祴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gāi | ㄍㄞ | N/A | N/A | N/A |
祴 (Danh từ)
【gāi】
01
Câu nhạc cổ trong bản nhạc xưa 《九夏》: “dùng để dạy nhạc.” (nhớ câu “gai dạy nhạc” để liên tưởng)
古代乐章《九夏》之一:“以教~乐。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Con đường lát gạch trước bậc thềm nhà (nhớ 'gai' như 'gạch' để dễ nhớ)
堂下阶前砖砌的路。
Ví dụ
03
Tên một bộ lạc cổ ở Tây Vực (nhớ 'gai' như tên riêng của bộ lạc)
古西域部落名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
