Bản dịch của từ 祴乐 trong tiếng Việt

祴乐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gāi

ㄍㄞN/AN/AN/A

祴乐 (Danh từ)

gāi lè
01

Âm nhạc trong lễ hội hoặc nghi thức mùa hè, mang nét vui tươi, trang trọng.

指《祴夏》之乐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祴乐

gāi

Các từ liên quan

祴夏
乐不可极
乐不可言
乐不思蜀
祴
Bính âm:
【gāi】【ㄍㄞ】【GAI】
Hình thái radical:
⿰,礻,戒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丶一一丿丨乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép