ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
祴夏
Bảng phân tích âm vị 祴
Gāi
Tên một chương nhạc cổ đại trong tập《九夏》, liên quan đến mùa hè.
古代乐章《九夏》之一。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
gāi
祴
xià
夏
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép