Bản dịch của từ 祷颂 trong tiếng Việt

祷颂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎo

ㄉㄠˇdaothanh hỏi

祷颂 (Danh từ)

dǎo sòng
01

Cầu nguyện, tụng danh; lời cầu nguyện hoặc sự tán tụng (Hán-Việt: 'đáo tống' không liên quan — nhớ 'đạo' làm liên tưởng tới lễ cầu)

祈祷祝颂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祷颂

dǎo

sòng

Các từ liên quan

祷书
祷切
祷告
祷塞
祷巫
颂仪
颂偈
颂僖
颂古非今
颂台
祷
Bính âm:
【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẢO】
Các biến thể:
禱, 𥙤, 𥙸, 𥚜, 𥛇, 𥛈
Hình thái radical:
⿰,⺭,寿
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶一一一ノ一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép