Bản dịch của từ 祸几 trong tiếng Việt

祸几

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huò

ㄏㄨㄛˋhuothanh huyền

祸几 (Danh từ)

huò jǐ
01

祸几祸机”):指祸端灾祸的机由或征兆引申为将要发生的不幸祸根可联想为祸机=祸的机)”,即祸事的苗头

见“祸机”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祸几

huò

Các từ liên quan

祸不单行
祸不反踵
祸不妄至
祸不旋踵
几丁质
几上肉
几个
几乎
祸
Bính âm:
【huò】【ㄏㄨㄛˋ】【HỌA】
Các biến thể:
禍, 旤, 䄀, 𢢸, 𣄸, 𣨱, 𣨷, 𥙯, 𥚁, 𥚍, 𥚟, 𥚣, 𥚽, 𥛔, 𧙹, 𧛂, 𧜓, 𨉒, 𨉵, 𨊇
Hình thái radical:
⿰,⺭,呙
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丨フ一丨フノ丶
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép