Bản dịch của từ 祸在旦夕 trong tiếng Việt

祸在旦夕

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huò

ㄏㄨㄛˋhuothanh huyền

祸在旦夕 (Tính từ)

huò zài dàn xī
01

Tai họa trong sớm tối, tình hình nguy hiểm; Tai họa sắp xảy ra; Nguy cơ đến gần

灾难即将来临,形势非常危急。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祸在旦夕

huò

zài

dàn

Các từ liên quan

祸不单行
祸不反踵
祸不妄至
祸不旋踵
在三
在上
在下
在世
旦云
旦会
旦倈
旦儿
旦夕
夕兔
夕冰
夕厉
夕室
夕寐宵兴
祸
Bính âm:
【huò】【ㄏㄨㄛˋ】【HỌA】
Các biến thể:
禍, 旤, 䄀, 𢢸, 𣄸, 𣨱, 𣨷, 𥙯, 𥚁, 𥚍, 𥚟, 𥚣, 𥚽, 𥛔, 𧙹, 𧛂, 𧜓, 𨉒, 𨉵, 𨊇
Hình thái radical:
⿰,⺭,呙
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丨フ一丨フノ丶
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép