Bản dịch của từ 祸机 trong tiếng Việt
祸机
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huò | ㄏㄨㄛˋ | h | uo | thanh huyền |
祸机 (Danh từ)
【huò jī】
01
祸机 (còn viết 祸几): nguồn cơn tai họa, duyên cớ gây rắc rối hoặc mối họa tiềm ẩn
1.亦作“祸几”。
Ví dụ
02
Tai họa tiềm ẩn, mối họa ẩn nấp chờ bùng phát
2.指隐伏待发之祸患。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祸机
huò
祸
jī
机
Các từ liên quan
祸不单行
祸不反踵
祸不妄至
祸不旋踵
机不可失
机不可失,失不再来
机不可失,时不再来
- Bính âm:
- 【huò】【ㄏㄨㄛˋ】【HỌA】
- Các biến thể:
- 禍, 旤, 䄀, 𢢸, 𣄸, 𣨱, 𣨷, 𥙯, 𥚁, 𥚍, 𥚟, 𥚣, 𥚽, 𥛔, 𧙹, 𧛂, 𧜓, 𨉒, 𨉵, 𨊇
- Hình thái radical:
- ⿰,⺭,呙
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 礻
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨丶丨フ一丨フノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
獲
禍
彠
镬
蒦
鍃
捇
癨
货
漷
穫
臛
䄙
祖
䄍
禷
祦
禌
䄒
䃽
禔
禴
禙
䄥
䅁
淊
掵
聍
谌
梪
媖
㞅
逹
淳
䟜
蚹
车祸
闯祸
惹祸
祸害
灾祸
嫁祸
人祸
祸福
祸患
祸端
