Bản dịch của từ 祸泉 trong tiếng Việt

祸泉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huò

ㄏㄨㄛˋhuothanh huyền

祸泉 (Danh từ)

huò quán
01

Rượu (chỉ rượu nói chung; 古语用法祸泉本义指酒可引申为祸源之意)

指酒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祸泉

huò

quán

Các từ liên quan

祸不单行
祸不反踵
祸不妄至
祸不旋踵
泉下
泉下之客
泉世
泉乡
泉云
祸
Bính âm:
【huò】【ㄏㄨㄛˋ】【HỌA】
Các biến thể:
禍, 旤, 䄀, 𢢸, 𣄸, 𣨱, 𣨷, 𥙯, 𥚁, 𥚍, 𥚟, 𥚣, 𥚽, 𥛔, 𧙹, 𧛂, 𧜓, 𨉒, 𨉵, 𨊇
Hình thái radical:
⿰,⺭,呙
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丨フ一丨フノ丶
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép