Bản dịch của từ 祸福惟人 trong tiếng Việt
祸福惟人
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huò | ㄏㄨㄛˋ | h | uo | thanh huyền |
祸福惟人 (Tính từ)
【huò fú wéi rén】
01
Họa phúc do người
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祸福惟人
huò
祸
fú
福
wéi
惟
rén
人
Các từ liên quan
祸不单行
祸不反踵
祸不妄至
祸不旋踵
福不盈眦
福不重至,祸必重来
福业
惟一
惟一惟精
惟义是从
惟兮
惟其
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
- Bính âm:
- 【huò】【ㄏㄨㄛˋ】【HỌA】
- Các biến thể:
- 禍, 旤, 䄀, 𢢸, 𣄸, 𣨱, 𣨷, 𥙯, 𥚁, 𥚍, 𥚟, 𥚣, 𥚽, 𥛔, 𧙹, 𧛂, 𧜓, 𨉒, 𨉵, 𨊇
- Hình thái radical:
- ⿰,⺭,呙
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 礻
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨丶丨フ一丨フノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
獲
禍
彠
镬
蒦
鍃
捇
癨
货
漷
穫
臛
䄙
祖
䄍
禷
祦
禌
䄒
䃽
禔
禴
禙
䄥
䅁
淊
掵
聍
谌
梪
媖
㞅
逹
淳
䟜
蚹
车祸
闯祸
惹祸
祸害
灾祸
嫁祸
人祸
祸福
祸患
祸端
