Bản dịch của từ 祸福无门人自召 trong tiếng Việt
祸福无门人自召
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huò | ㄏㄨㄛˋ | h | uo | thanh huyền |
祸福无门人自召 (Thành ngữ)
【huò fú wú mén rén zì zhào】
01
祸与福没有固定的来源,完全是人自己的行为招致的。 (ý: họa phúc do người mà ra; Hán Việt: họa phúc vô môn, nhân tự chiêu)
见“祸福无门,惟人所召”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祸福无门人自召
huò
祸
fú
福
wú
无
mén
门
rén
人
zì
自
zhào
召
Các từ liên quan
祸不单行
祸不反踵
祸不妄至
祸不旋踵
福不盈眦
福不重至,祸必重来
福业
无一不备
无一不知
无一可
无一时
门丁
门上
门上人
门下
门下人
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
自下
自下而上
自不量力
召之即来
召之即来,挥之即去
召伯树
召伯棠
召佃
- Bính âm:
- 【huò】【ㄏㄨㄛˋ】【HỌA】
- Các biến thể:
- 禍, 旤, 䄀, 𢢸, 𣄸, 𣨱, 𣨷, 𥙯, 𥚁, 𥚍, 𥚟, 𥚣, 𥚽, 𥛔, 𧙹, 𧛂, 𧜓, 𨉒, 𨉵, 𨊇
- Hình thái radical:
- ⿰,⺭,呙
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 礻
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨丶丨フ一丨フノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
獲
禍
彠
镬
蒦
鍃
捇
癨
货
漷
穫
臛
䄙
祖
䄍
禷
祦
禌
䄒
䃽
禔
禴
禙
䄥
䅁
淊
掵
聍
谌
梪
媖
㞅
逹
淳
䟜
蚹
车祸
闯祸
惹祸
祸害
灾祸
嫁祸
人祸
祸福
祸患
祸端
