Bản dịch của từ 祸鸟 trong tiếng Việt

祸鸟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huò

ㄏㄨㄛˋhuothanh huyền

祸鸟 (Danh từ)

huò niǎo
01

Một tên gọi khác của chim cú (như),thuộc họ cú — thường chỉ loài cú hoặc chim cú lớn

鸮的别名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祸鸟

huò

niǎo

Các từ liên quan

祸不单行
祸不反踵
祸不妄至
祸不旋踵
鸟为食亡
鸟举
鸟乌
鸟乡
鸟书
祸
Bính âm:
【huò】【ㄏㄨㄛˋ】【HỌA】
Các biến thể:
禍, 旤, 䄀, 𢢸, 𣄸, 𣨱, 𣨷, 𥙯, 𥚁, 𥚍, 𥚟, 𥚣, 𥚽, 𥛔, 𧙹, 𧛂, 𧜓, 𨉒, 𨉵, 𨊇
Hình thái radical:
⿰,⺭,呙
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丨フ一丨フノ丶
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép