Bản dịch của từ 祺然 trong tiếng Việt
祺然
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qí | ㄑㄧˊ | q | i | thanh sắc |
祺然 (Tính từ)
【qí rán】
01
vẻ an nhiên, ung dung; trạng thái an tĩnh, không ưu lo (Hán Việt: 祺 = cát, an lành)
安详貌,安泰无忧貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祺然
qí
祺
rán
然
Các từ liên quan
祺祥
祺福
然不
然且
然乃
然信
然则
- Bính âm:
- 【qí】【ㄑㄧˊ】【KÌ】
- Các biến thể:
- 禥, 𥘕, 𥚼
- Hình thái radical:
- ⿰,⺭,其
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 礻
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨丶一丨丨一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
臍
稘
䱈
䡋
齊
㐞
軝
伎
䭼
䉻
騹
䶞
䄊
視
祒
䄄
䄚
祼
禲
禞
祥
禥
祦
祤
頇
惹
䡒
馭
𠅬
赒
絙
喋
慌
筙
㗏
硧
商祺
马嘉祺
段祺瑞
