Bản dịch của từ 祺祥 trong tiếng Việt

祺祥

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

祺祥 (Tính từ)

qí xiáng
01

Cát tường, may mắn, tốt lành (mang ý chúc tụng hoặc mô tả điềm lành)

吉祥。。宋史.卷一三八.乐志十三:「群分非一,祺祥绍登。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祺祥

xiáng

祺
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【KÌ】
Các biến thể:
禥, 𥘕, 𥚼
Hình thái radical:
⿰,⺭,其
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶一丨丨一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép