Bản dịch của từ 祺福 trong tiếng Việt
祺福
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qí | ㄑㄧˊ | q | i | thanh sắc |
祺福 (Danh từ)
【qí fú】
01
Hạnh phúc; phúc lành, an lành (từ Hán ngữ trang trọng, thường dùng trong chúc tụng)
幸福。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祺福
qí
祺
fú
福
Các từ liên quan
祺然
祺祥
福不盈眦
福不重至,祸必重来
福业
- Bính âm:
- 【qí】【ㄑㄧˊ】【KÌ】
- Các biến thể:
- 禥, 𥘕, 𥚼
- Hình thái radical:
- ⿰,⺭,其
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 礻
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨丶一丨丨一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
臍
稘
䱈
䡋
齊
㐞
軝
伎
䭼
䉻
騹
䶞
䄊
視
祒
䄄
䄚
祼
禲
禞
祥
禥
祦
祤
頇
惹
䡒
馭
𠅬
赒
絙
喋
慌
筙
㗏
硧
商祺
马嘉祺
段祺瑞
