Bản dịch của từ 祻 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˋN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Lễ tế, cúng bái (như trong tục lệ cúng giỗ tổ tiên)

祭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dùng như chữ “” chỉ tai họa, ví dụ: “異時祻稔蕭牆” (thời khác tai họa sẽ đến từ trong nhà)

用同“祸”:“异时~稔萧墙。”

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

祻
Bính âm:
【gù】【ㄍㄨˋ】【CỐ】
Hình thái radical:
⿰,礻,固
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丶丨乚一丨丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép