Bản dịch của từ 祻 trong tiếng Việt
祻
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gù | ㄍㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
祻 (Động từ)
【gù】
01
Lễ tế, cúng bái (như trong tục lệ cúng giỗ tổ tiên)
祭。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Dùng như chữ “祸” chỉ tai họa, ví dụ: “異時祻稔蕭牆” (thời khác tai họa sẽ đến từ trong nhà)
用同“祸”:“异时~稔萧墙。”
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
