Bản dịch của từ 祻水 trong tiếng Việt

祻水

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˋN/AN/AN/A

祻水 (Danh từ)

gù shuǐ
01

Tai họa, nguồn gốc gây rắc rối hoặc nguy hiểm (có thể gọi là '祸水' – họa thủy).

祸水。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祻水

shuǐ

Các từ liên quan

水上
水上运动
水上飞机
祻
Bính âm:
【gù】【ㄍㄨˋ】【CỐ】
Hình thái radical:
⿰,礻,固
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丶丨乚一丨丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép