Bản dịch của từ 祼 trong tiếng Việt
祼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guàn | ㄍㄨㄢˋ | g | uan | thanh huyền |
祼 (Danh từ)
【guàn】
01
Lễ tưới rượu xuống đất (thời xưa)
古代酌酒灌地的祭礼
Ví dụ
- Bính âm:
- 【guàn】【ㄍㄨㄢˋ】【QUÁN】
- Các biến thể:
- 㑉, 淉, 𥚌
- Hình thái radical:
- ⿰,⺭,果
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 礻
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨丶丨フ一一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
貫
摜
瓘
樌
欟
丱
潅
盥
鱹
灌
躀
罆
禎
䄔
祆
禖
禙
禛
祳
祫
禅
禊
禉
䄑
黽
甤
睉
㻔
堟
㗍
葅
㬀
焲
赕
堿
焹
