Bản dịch của từ 禀堂 trong tiếng Việt

禀堂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǐng

ㄅㄧㄥˇbingthanh hỏi

禀堂 (Danh từ)

bǐng táng
01

Phòng xử án hoặc phòng họp công vụ trong toà án, nơi công đường làm việc.

衙门里所设的公堂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禀堂

bǐng

táng

Các từ liên quan

禀从
禀付
禀令
禀仰
禀体
堂上
堂上一呼阶下百诺
堂上官
堂下
堂个
禀
Bính âm:
【bǐng】【ㄅㄧㄥˇ】【BẨM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,㐭,示
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ丨フ一一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép