Bản dịch của từ 禀墙 trong tiếng Việt
禀墙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǐng | ㄅㄧㄥˇ | b | ing | thanh hỏi |
禀墙 (Danh từ)
【bǐng qiáng】
01
Bức tường chắn trước cửa quan lại, giống như bức tường che chắn (照墙) của nhà quan.
衙门前的照墙。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禀墙
bǐng
禀
qiáng
墙
Các từ liên quan
禀从
禀付
禀令
禀仰
禀体
墙上泥皮
墙东
墙东隐
墙仞
墙倒众人推
- Bính âm:
- 【bǐng】【ㄅㄧㄥˇ】【BẨM】
- Các biến thể:
- 稟
- Hình thái radical:
- ⿱,㐭,示
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 示
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨フ丨フ一一一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
琕
屏
㨀
昺
饼
昞
苪
稟
抦
餠
邴
鉼
祥
䄟
祈
祉
礼
禦
䄐
禜
禮
祖
神
福
颓
覅
裿
㨟
蒻
弒
睪
愯
数
㻣
與
𠍩
禀赋
禀告
禀报
禀明
禀性
启禀
回禀
禀呈
禀承
禀帖
