Bản dịch của từ 禀性 trong tiếng Việt
禀性
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǐng | ㄅㄧㄥˇ | b | ing | thanh hỏi |
禀性 (Danh từ)
【bǐng xìng】
01
Máu
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bản tính; tính trời sinh; bản chất; tính nết sẵn có từ khi mới sinh ra đời; bẩm chất; bẩm tính
本性
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Tính trời
指人先天具有的品质或性情
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禀性
bǐng
禀
xìng
性
- Bính âm:
- 【bǐng】【ㄅㄧㄥˇ】【BẨM】
- Các biến thể:
- 稟
- Hình thái radical:
- ⿱,㐭,示
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 示
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨フ丨フ一一一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
琕
屏
㨀
昺
饼
昞
苪
稟
抦
餠
邴
鉼
祥
䄟
祈
祉
礼
禦
䄐
禜
禮
祖
神
福
颓
覅
裿
㨟
蒻
弒
睪
愯
数
㻣
與
𠍩
禀赋
禀告
禀报
禀明
禀性
启禀
回禀
禀呈
禀承
禀帖
