Bản dịch của từ 禀惧 trong tiếng Việt

禀惧

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǐng

ㄅㄧㄥˇbingthanh hỏi

禀惧 (Động từ)

bǐng jù
01

Kính trọng, thận trọng và có cảm giác sợ hãi nhẹ nhàng (cẩn trọng, đề phòng)

敬慎戒惧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禀惧

bǐng

Các từ liên quan

禀从
禀付
禀令
禀仰
禀体
惧内
惧怕
惧怖
惧思
惧怯
禀
Bính âm:
【bǐng】【ㄅㄧㄥˇ】【BẨM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,㐭,示
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ丨フ一一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép