Bản dịch của từ 禀朔 trong tiếng Việt

禀朔

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǐng

ㄅㄧㄥˇbingthanh hỏi

禀朔 (Động từ)

bǐng shuò
01

Tuân thủ chuẩn mực, theo đúng chính đạo; ngầm ý phục tùng, khuất phục ai đó

奉行正朔。喻臣服。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禀朔

bǐng

shuò

Các từ liên quan

禀从
禀付
禀令
禀仰
禀体
朔云
朔光
朔党
朔北
朔参官
禀
Bính âm:
【bǐng】【ㄅㄧㄥˇ】【BẨM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,㐭,示
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ丨フ一一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép