Bản dịch của từ 禀灵 trong tiếng Việt

禀灵

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǐng

ㄅㄧㄥˇbingthanh hỏi

禀灵 (Động từ)

bǐng líng
01

Nhận lấy và thấm nhuần khí linh, tinh túy; tiếp nhận tinh thần linh thiêng, sáng suốt.

秉受灵秀之气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禀灵

bǐng

líng

Các từ liên quan

禀从
禀付
禀令
禀仰
禀体
灵丁
灵丘
灵丝
灵丹
灵丹圣药
禀
Bính âm:
【bǐng】【ㄅㄧㄥˇ】【BẨM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,㐭,示
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ丨フ一一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép