Bản dịch của từ 禀脱 trong tiếng Việt

禀脱

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǐng

ㄅㄧㄥˇbingthanh hỏi

禀脱 (Động từ)

bǐng tuō
01

Bẩm báo với quan trên để xin được minh oan, giải thoát khỏi trách nhiệm hoặc tội lỗi.

禀告官府﹐请求开脱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禀脱

bǐng

tuō

Các từ liên quan

禀从
禀付
禀令
禀仰
禀体
脱不了
脱不了身
脱乱
脱亡
脱产
禀
Bính âm:
【bǐng】【ㄅㄧㄥˇ】【BẨM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,㐭,示
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ丨フ一一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép