Bản dịch của từ 禀赐 trong tiếng Việt

禀赐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǐng

ㄅㄧㄥˇbingthanh hỏi

禀赐 (Danh từ)

bǐng cì
01

Sự ban thưởng, ban phát của quan phủ hoặc nhà vua, mang tính trang trọng và quyền uy.

官家的赐与。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禀赐

bǐng

Các từ liên quan

禀从
禀付
禀令
禀仰
禀体
赐与
赐临
赐乐
赐乞
赐书
禀
Bính âm:
【bǐng】【ㄅㄧㄥˇ】【BẨM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,㐭,示
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ丨フ一一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép