Bản dịch của từ 禀赡 trong tiếng Việt

禀赡

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǐng

ㄅㄧㄥˇbingthanh hỏi

禀赡 (Động từ)

bǐng shàn
01

Dùng lúa gạo công quỹ để cứu trợ, giúp đỡ dân chúng gặp khó khăn.

谓以公粮赈济百姓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禀赡

bǐng

shàn

Các từ liên quan

禀从
禀付
禀令
禀仰
禀体
赡丽
赡举
赡养
赡切
赡助
禀
Bính âm:
【bǐng】【ㄅㄧㄥˇ】【BẨM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,㐭,示
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ丨フ一一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép