Bản dịch của từ 禁中语 trong tiếng Việt
禁中语
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìn | ㄐㄧㄣˋ | j | in | thanh huyền |
Jīn | ㄐㄧㄣ | j | in | thanh ngang |
禁中语 (Danh từ)
【jìn zhōng yǔ】
01
Câu nói riêng tư trong nội đình của vua, tức những lời chỉ nói trong cung, không công khai (Hán Việt: cấm trung ngữ).
指帝王在宫内与亲近者所说的不公开的话。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禁中语
jìn
禁
zhōng
中
yǔ
语
Các từ liên quan
禁不得
禁不起
禁不过
禁严
中丁
中上
中下
中不溜
中专
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
- Bính âm:
- 【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【CẤM】
- Hình thái radical:
- ⿱,林,示
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 示
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨ノ丶一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
釿
珒
釒
矜
䘳
埐
衿
黅
矝
觔
筋
鹶
濅
荩
祲
缙
㬐
贐
榗
璶
进
紟
㨷
㴆
祟
祈
䄟
祥
票
祉
視
福
䄐
禜
示
社
漣
锘
嫯
㒂
煙
𠍊
楚
䊌
漣
筦
毂
㒈
禁止
禁忌
禁锢
严禁
门禁
囚禁
禁烟
禁用
禁欲
监禁
不禁
自禁
禁受
禁不住
禁得起
禁不起
禁得住
情不自禁
忍俊不禁
