Bản dịch của từ 禁中颇牧 trong tiếng Việt

禁中颇牧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋjinthanh huyền

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

禁中颇牧 (Danh từ)

jìn zhōng pō mù
01

Đó là ẩn dụ cho một người vừa có tài văn chương, vừa có tài quân sự trong số các tôi tớ trong cung; một vị quan thân cận vừa có tài văn chương, vừa có võ ở triều đình hoặc trung tâm quyền lực (như cánh tay phải có đủ cả tài dân sự và quân sự).

比喻宫廷侍从官中文才武略兼备者。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禁中颇牧

jìn

zhōng

Các từ liên quan

禁不得
禁不起
禁不过
禁严
中丁
中上
中下
中不溜
中专
颇丰
颇为
颇侧
颇偏
颇僻
牧丁
牧业
牧主
牧人
牧令
禁
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【CẤM】
Hình thái radical:
⿱,林,示
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨ノ丶一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép