Bản dịch của từ 禁从 trong tiếng Việt

禁从

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋjinthanh huyền

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

禁从 (Danh từ)

jìn cóng
01

Triều thần phục vụ bên cạnh nhà vua; thường chỉ những văn quan, bộc thần được cận hầu (ví dụ như những học sĩ, văn học sĩ làm thị thần). (Hán-Việt: 禁從)

帝王侍从。特指翰林学士之类的文学侍从官。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禁从

jìn

cóng

Các từ liên quan

禁不得
禁不起
禁不过
禁严
从一
从一以终
从一而终
从不
从世
禁
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【CẤM】
Hình thái radical:
⿱,林,示
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨ノ丶一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép