Bản dịch của từ 禁体 trong tiếng Việt
禁体
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìn | ㄐㄧㄣˋ | j | in | thanh huyền |
Jīn | ㄐㄧㄣ | j | in | thanh ngang |
禁体 (Danh từ)
【jìn tǐ】
01
Tên gọi (thuật ngữ) cho một dạng chữ bị cấm/không dùng — cũng gọi là “禁字体” (thường dùng trong chú thích về kiểu chữ bị cấm hoặc chữ viết không hợp lệ)
1.亦称“禁字体”。
Ví dụ
02
Từ chỉ «thể thơ bị cấm» (những thể thơ bị coi là không hợp lệ hoặc bị cấm phép trong văn học truyền thống), nghĩa thứ 2: chỉ 'thơ cấm thể' trong nghiên cứu văn học
2.指禁体诗。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禁体
jìn
禁
tǐ
体
Các từ liên quan
禁不得
禁不起
禁不过
禁严
体上
体二
体亮
体亲
- Bính âm:
- 【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【CẤM】
- Hình thái radical:
- ⿱,林,示
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 示
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨ノ丶一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
釿
珒
釒
矜
䘳
埐
衿
黅
矝
觔
筋
鹶
濅
荩
祲
缙
㬐
贐
榗
璶
进
紟
㨷
㴆
祟
祈
䄟
祥
票
祉
視
福
䄐
禜
示
社
漣
锘
嫯
㒂
煙
𠍊
楚
䊌
漣
筦
毂
㒈
禁止
禁忌
禁锢
严禁
门禁
囚禁
禁烟
禁用
禁欲
监禁
不禁
自禁
禁受
禁不住
禁得起
禁不起
禁得住
情不自禁
忍俊不禁
