Bản dịch của từ 禁劾 trong tiếng Việt

禁劾

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋjinthanh huyền

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

禁劾 (Động từ)

jìn hé
01

Truy tố, buộc tội (thường chỉ việc chất vấn, khởi tố hoặc luận tội quan chức hoặc người có trách nhiệm công); Hán-Việt: cấm() + trách/ghét() → luận tội

1.监禁问罪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Kiềm chế, hạn chế, hạn chế (làm cái gì bị hạn chế hoặc hạn chế)

2.犹克制,制约。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禁劾

jìn

Các từ liên quan

禁不得
禁不起
禁不过
禁严
劾奏
劾按
劾捕
劾案
劾死
禁
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【CẤM】
Hình thái radical:
⿱,林,示
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨ノ丶一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép