Bản dịch của từ 禁卒 trong tiếng Việt

禁卒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋjinthanh huyền

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

禁卒 (Danh từ)

jìn zú
01

Binh lính trong đội quân thủ vệ triều đình (quân cấm vệ), tức lính canh/ban lính hộ giá của vua.

1.禁军中的兵卒。

Ví dụ
02

Quân lính canh, lính gác trong bộ chỉ huy (tương đương “禁子” - binh lính canh trong nội trại)

2.即禁子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禁卒

jìn

Các từ liên quan

禁不得
禁不起
禁不过
禁严
卒业
卒业生
卒丧
卒中
卒乍
禁
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【CẤM】
Hình thái radical:
⿱,林,示
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨ノ丶一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép