Bản dịch của từ 禁口痢 trong tiếng Việt

禁口痢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋjinthanh huyền

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

禁口痢 (Danh từ)

jìn kǒu lì
01

Một loại bệnh lỵ (tiêu chảy nặng) có kiêng ăn theo quan niệm y cổ, nghĩa đen: “lỵ phải kiêng miệng”

一种禁忌进食的痢疾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禁口痢

jìn

kǒu

Các từ liên quan

禁不得
禁不起
禁不过
禁严
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
痢疾
痢症
禁
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【CẤM】
Hình thái radical:
⿱,林,示
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨ノ丶一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép