Bản dịch của từ 禁呵 trong tiếng Việt

禁呵

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋjinthanh huyền

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

禁呵 (Động từ)

jìn hē
01

Cấm, ngăn cấm; (cổ) chỉ trích, quở mắng (ghi chú: 亦作禁诃”——cách viết cổ/khác)

1.亦作“禁诃”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dùng giọng gắt/gầm hét để quát mắng, ra lệnh ngăn chặn (nói mạnh để制止).

2.呵喝制止。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禁呵

jìn

Các từ liên quan

禁不得
禁不起
禁不过
禁严
呵会
呵佛祖
呵佛骂祖
呵冻
呵卫
禁
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【CẤM】
Hình thái radical:
⿱,林,示
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨ノ丶一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép