Bản dịch của từ 禁围门 trong tiếng Việt

禁围门

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋjinthanh huyền

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

禁围门 (Danh từ)

jìn wéi mén
01

帝王出行時圍在左右護衛形成的人門皇帝的儀仗護衛所圍成的人門”)

帝王行动时,其仪卫人员环绕形成的“人门”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禁围门

jìn

wéi

mén

Các từ liên quan

禁不得
禁不起
禁不过
禁严
围击
围剿
围嘴
围嘴儿
围困
门丁
门上
门上人
门下
门下人
禁
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【CẤM】
Hình thái radical:
⿱,林,示
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨ノ丶一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép