Bản dịch của từ 禁坐 trong tiếng Việt

禁坐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋjinthanh huyền

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

禁坐 (Danh từ)

jìn zuò
01

Ngai vàng; chỗ ngồi của hoàng đế (ngự tọa) — Hán Việt: 'ngự tọa/ nghi đồ'

犹御座。皇帝的座位。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禁坐

jìn

zuò

Các từ liên quan

禁不得
禁不起
禁不过
禁严
坐上
坐上客
坐上琴心
坐不垂堂
坐不安席
禁
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【CẤM】
Hình thái radical:
⿱,林,示
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨ノ丶一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép