Bản dịch của từ 禁备 trong tiếng Việt

禁备

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋjinthanh huyền

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

禁备 (Động từ)

jìn bèi
01

Cảnh giác, đề phòng; giữ cảnh bị (ý nghĩa cổ: như “戒备” = đề phòng, canh phòng)

犹戒备。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禁备

jìn

bèi

Các từ liên quan

禁不得
禁不起
禁不过
禁严
备不住
备举
备乐
备件
备价
禁
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【CẤM】
Hình thái radical:
⿱,林,示
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨ノ丶一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép