Bản dịch của từ 禁府 trong tiếng Việt

禁府

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋjinthanh huyền

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

禁府 (Danh từ)

jìn fǔ
01

Kho chứa/viện quản lý đồ dùng, báu vật, tài sản của hoàng gia trong cung (tương tự “ngự phủ” hay “kho cung”)

1.犹御府。宫中收藏﹑管理帝王御用财宝物品的地方。

Ví dụ
02

Kho bí mật trong cung, nơi lưu giữ và quản lý sách vở, bản thảo quý ở triều đình (Hán Việt: cấm phủ)

2.犹秘府。宫中收藏﹑管理珍贵图籍的地方。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禁府

jìn

Các từ liên quan

禁不得
禁不起
禁不过
禁严
府上
府丞
府丞鱼
府主
府人
禁
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【CẤM】
Hình thái radical:
⿱,林,示
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨ノ丶一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép