Bản dịch của từ 禁律 trong tiếng Việt

禁律

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋjinthanh huyền

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

禁律 (Danh từ)

jìn lǜ
01

Những điều luật, quy định mang tính cấm đoán; luật lệ ngăn cấm (thường mang sắc thái tôn giáo, pháp đình hoặc truyền thống)

禁戒性的律条或法规。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禁律

jìn

Các từ liên quan

禁不得
禁不起
禁不过
禁严
律义
律乘
律人
律令
律令格式
禁
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【CẤM】
Hình thái radical:
⿱,林,示
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨ノ丶一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép