Bản dịch của từ 禁忌日 trong tiếng Việt

禁忌日

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋjinthanh huyền

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

禁忌日 (Danh từ)

jìn jì rì
01

Ngày cấm, theo chế độ thời Nguyên: mỗi tháng lấy các ngày mùng 1, mùng 8, rằm (15) và 23 làm ngày trai giới, cấm hành hình và giết hại sinh vật

元代制度,以每月初一﹑初八﹑十五日﹑二十三日为四斋日,禁止行刑和宰杀生物,又称“禁忌日”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禁忌日

jìn

Các từ liên quan

禁不得
禁不起
禁不过
禁严
忌克
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
禁
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【CẤM】
Hình thái radical:
⿱,林,示
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨ノ丶一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép