Bản dịch của từ 禁忌证 trong tiếng Việt

禁忌证

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋjinthanh huyền

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

禁忌证 (Danh từ)

jìn jì zhèng
01

Y học: tình trạng hay bệnh không thích hợp để dùng một phương pháp điều trị nào đó (dùng sẽ gây hại hoặc phản tác dụng)

医学术语。指不适宜于采用某种治疗措施的疾病或情况,或采用后反而有害。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禁忌证

jìn

zhèng

Các từ liên quan

禁不得
禁不起
禁不过
禁严
忌克
证业
证书
证人
证仙
证件
禁
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【CẤM】
Hình thái radical:
⿱,林,示
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨ノ丶一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép