Bản dịch của từ 禁情割欲 trong tiếng Việt

禁情割欲

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋjinthanh huyền

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

禁情割欲 (Tính từ)

jìn qíng gē yù
01

Kiềm chế tình cảm và dục vọng; kiểm soát bản thân

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禁情割欲

jìn

qíng

Các từ liên quan

禁不得
禁不起
禁不过
禁严
情不可却
情不自堪
情不自已
割刀
欲事
欲人勿知莫若勿为
欲人勿闻莫若勿言
禁
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【CẤM】
Hình thái radical:
⿱,林,示
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨ノ丶一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép