Bản dịch của từ 禁攻寝兵 trong tiếng Việt

禁攻寝兵

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋjinthanh huyền

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

禁攻寝兵 (Tính từ)

jìn gōng qǐn bīng
01

Dừng chiến tranh; ngừng chiến sự

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禁攻寝兵

jìn

gōng

qǐn

bīng

Các từ liên quan

禁不得
禁不起
禁不过
禁严
攻下
攻乎异端
攻习
攻书
攻伐
寝不安席
寝不安席食不甘味
寝不成寐
寝不聊寐
寝不遑安
兵丁
兵不厌权
兵不厌诈
兵不接刃
禁
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【CẤM】
Hình thái radical:
⿱,林,示
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨ノ丶一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép