Bản dịch của từ 禁旅 trong tiếng Việt

禁旅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋjinthanh huyền

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

禁旅 (Danh từ)

jìn lǚ
01

Tên gọi cũ chỉ binh đoàn/đơn vị quân đội (tương tự “禁軍” — quân đội hoàng cung/đội canh) — Hán Việt: cấm +

犹禁军。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禁旅

jìn

Các từ liên quan

禁不得
禁不起
禁不过
禁严
旅主
旅亭
旅人
旅人桥
禁
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【CẤM】
Hình thái radical:
⿱,林,示
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨ノ丶一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép