Bản dịch của từ 禁昏家 trong tiếng Việt
禁昏家
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìn | ㄐㄧㄣˋ | j | in | thanh huyền |
Jīn | ㄐㄧㄣ | j | in | thanh ngang |
禁昏家 (Danh từ)
【jìn hūn jiā】
01
Các gia đình quý tộc suy tàn của nhà Đường cấm kết hôn với người ngoài và chỉ đính hôn và kết hôn trong gia đình để coi mình là quý tộc (một gia tộc khép kín trong các gia đình giàu có cũ)
唐代衰落的世家旧族,自为婚姻,潜相聘娶,不与外家通婚,以此自贵,称为“禁昏家”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禁昏家
jìn
禁
hūn
昏
jiā
家
Các từ liên quan
禁不得
禁不起
禁不过
禁严
昏上
昏世
昏丧
昏主
昏乱
家丁
家下
家下人
家丑
- Bính âm:
- 【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【CẤM】
- Hình thái radical:
- ⿱,林,示
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 示
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨ノ丶一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
釿
珒
釒
矜
䘳
埐
衿
黅
矝
觔
筋
鹶
濅
荩
祲
缙
㬐
贐
榗
璶
进
紟
㨷
㴆
祟
祈
䄟
祥
票
祉
視
福
䄐
禜
示
社
漣
锘
嫯
㒂
煙
𠍊
楚
䊌
漣
筦
毂
㒈
禁止
禁忌
禁锢
严禁
门禁
囚禁
禁烟
禁用
禁欲
监禁
不禁
自禁
禁受
禁不住
禁得起
禁不起
禁得住
情不自禁
忍俊不禁
